Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 9 Skills 1: Reading & Speaking
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 9 Skills 1: Reading & Speaking

Post Thumbnail

Phần Skills 1 Unit 9 lớp 8 Global Success giúp học sinh rèn luyện 2 kỹ năng quan trọng: Reading (Đọc hiểu) qua bản tin về núi lửa và động đất và Speaking (Nói) thông qua hoạt động đưa bản tin về thảm họa thiên nhiên.

Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết các bài tập, giúp các bạn luyện tập và nâng cao kỹ năng sử dụng Tiếng Anh qua các tình huống thường ngày.

I. Reading

Phần Reading giúp các bạn học sinh học từ vựng qua ngữ cảnh đồng thời luyện kỹ năng đọc hiểu qua 2 bản tin về núi lửa và động đất.

1. Match the headlines (1 – 2) with the natural disasters (A – B).

(Nối các tiêu đề (1 – 2) với các thảm họa thiên nhiên (A – B).

Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 9 Skills 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 9 Skills 1

Đáp án: 

1. 30 seconds of a slight shaking in Ha Noi (30 giây rung lắc nhẹ ở Hà Nội) B. earthquake (động đất)

Giải thích: Rung lắc là dấu hiệu của động đất

2. A thick layer of ash covers Tonga (Một lớp tro dày bao phủ Tonga)  A. volcanic eruption (núi lửa phun trào)

Giải thích: Tro bụi là dấu hiệu của núi lửa phun trào

2. Read the two news articles. Match the highlighted words with their meanings.

(Đọc hai bản tin. Nối các từ được làm nổi bật với nghĩa của chúng).

Nội dung bài đọc:

A volcano in the South Pacific erupted violently last Saturday. It hit Tonga, an island country in the area. The eruption sent a cloud of ash and gas into the air. People could see this cloud from 20 kilometres away. The eruption also caused a tsunami, which flooded properties in Tonga's capital.

Besides, it destroyed hundreds of homes on some small islands. More than twenty people on these islands are still missing. New Zealand sent two big ships to Tonga to help the victims yesterday.

Một ngọn núi lửa ở khu vực Nam Thái Bình Dương đã phun trào dữ dội vào thứ Bảy tuần trước. Vụ phun trào đã ảnh hưởng đến Tonga, một quốc đảo trong khu vực. Núi lửa phun ra một đám mây tro bụi và khí gas bay lên không trung. Người dân có thể nhìn thấy đám mây này từ khoảng cách 20 ki-lô-mét. Vụ phun trào cũng gây ra sóng thần, làm ngập nhiều tài sản tại thủ đô của Tonga.

Ngoài ra, nó còn phá hủy hàng trăm ngôi nhà trên một số đảo nhỏ. Hơn hai mươi người trên các đảo này hiện vẫn đang mất tích. New Zealand đã gửi hai con tàu lớn đến Tonga vào ngày hôm qua để giúp đỡ các nạn nhân.

Residents in tall buildings in Ha Noi were frightened when they felt a slight shaking for about 30 seconds last night.

"I was watching TV when my building started trembling. Books, lights, and other things also moved". Ms Nguyen Ha, a resident in the Sunshine Building, shared.

Many people living in the building ran out of their homes in fear. According to scientists, a strong earthquake in China caused this shaking. Luckily, there was no damage.

Người dân sống trong các tòa nhà cao tầng ở Hà Nội đã hoảng sợ khi cảm nhận được những rung chấn nhẹ kéo dài khoảng 30 giây vào tối qua.

“Tôi đang xem tivi thì tòa nhà bắt đầu rung lắc. Sách, đèn và nhiều đồ vật khác cũng di chuyển,” bà Nguyễn Hà, một cư dân sống tại tòa nhà Sunshine, chia sẻ.

Nhiều người sống trong tòa nhà đã chạy ra khỏi nhà trong nỗi sợ hãi. Theo các nhà khoa học, một trận động đất mạnh ở Trung Quốc là nguyên nhân gây ra những rung chấn này. May mắn thay, không có thiệt hại nào xảy ra.

Đáp án:

1. d - violently: very strongly (rất mạnh mẽ/dữ dội)

2. e - tsunami: very large waves in the sea (những con sóng rất lớn trên biển)

3. a - missing: not yet found (chưa được tìm thấy)

4. b - trembling: slightly shaking (rung lắc nhẹ)

5. c - fear: the bad feeling you have when you are frightened (cảm giác tồi tệ khi bạn hoảng sợ)

Từ vựng cần nhớ:

  • violently (adv): dữ dội, mãnh liệt
  • tsunami (n): sóng thần
  • missing (adj): mất tích
  • trembling (adj/v): rung lắc, run rẩy
  • fear (n): nỗi sợ hãi

3. Read the articles again and answer the questions.

(Đọc lại các bài báo một lần nữa và trả lời các câu hỏi)

1. Where and when did the eruption happen? (Vụ phun trào xảy ra ở đâu và khi nào?)

Đáp án: It happened in the South Pacific (Tonga) last Saturday. (Nó xảy ra ở Nam Thái Bình Dương (Tonga) vào thứ Bảy tuần trước.)

Dẫn chứng: "A volcano in the South Pacific erupted violently last Saturday. It hit Tonga, an island country in the area." (Một ngọn núi lửa ở khu vực Nam Thái Bình Dương đã phun trào dữ dội vào thứ Bảy tuần trước. Vụ phun trào đã ảnh hưởng đến Tonga, một quốc đảo trong khu vực.).

2. What did the eruption cause? (Vụ phun trào đã gây ra điều gì?)

Đáp án: It caused a tsunami. (Nó gây ra một trận sóng thần.)

Dẫn chứng: "The eruption also caused a tsunami which flooded properties in Tonga's capital." (Vụ phun trào cũng gây ra sóng thần, làm ngập nhiều tài sản tại thủ đô của Tonga.)

3. What were the other effects of the eruption? (Những hậu quả khác của vụ phun trào là gì?)

Đáp án: It destroyed hundreds of homes on some small islands, and more than twenty people are missing. (Nó phá hủy hàng trăm ngôi nhà trên một số đảo nhỏ, và hơn 20 người đang mất tích.)

Dẫn chứng: "Besides, it destroyed hundreds of homes on some small islands. More than twenty people on these islands are still missing." (Ngoài ra, nó còn phá hủy hàng trăm ngôi nhà trên một số đảo nhỏ. Hơn hai mươi người trên các đảo này hiện vẫn đang mất tích.)

4. How long did the buildings shake? (Các tòa nhà rung lắc trong bao lâu?)

Đáp án: They shook for about 30 seconds. (Chúng rung lắc trong khoảng 30 giây.)

Dẫn chứng: "Residents in tall buildings in Ha Noi were frightened when they felt a slight shaking for about 30 seconds last night." (Người dân sống trong các tòa nhà cao tầng ở Hà Nội đã hoảng sợ khi cảm nhận được những rung chấn nhẹ kéo dài khoảng 30 giây vào tối qua.)

5. What caused the shaking? (Điều gì gây ra sự rung lắc?)

Đáp án: A strong earthquake in China caused it. (Một trận động đất mạnh ở Trung Quốc đã gây ra nó.)

Dẫn chứng: "According to scientists, a strong earthquake in China caused this shaking." (Theo các nhà khoa học, một trận động đất mạnh ở Trung Quốc là nguyên nhân gây ra những rung chấn này.).

II. Speaking

Phần Speaking giúp các bạn rèn luyện kỹ năng Nói thông qua bài tập về sắp xếp thông tin về một trận lụt ở Phú Yên và thực hành đưa bản tin về thảm họa thiên nhiên.

4. Work in pairs. Match the questions with the answers.

(Làm việc theo cặp. Nối các câu hỏi với câu trả lời phù hợp)

Bài tập 4 Tiếng Anh 8 Unit 9 Skills 2
Bài tập 4 Tiếng Anh 8 Unit 9 Skills 2

Đáp án:

1. What kind of natural disaster was it? (Đó là loại thiên tai gì?)

c. It was a serious flood. (Đó là một trận lụt nghiêm trọng).

2. When and where did it happen? (Nó xảy ra khi nào và ở đâu?)

e. It happened in a village in Phu Yen last week. (Nó xảy ra ở một ngôi làng tại Phú Yên tuần trước).

3. What caused it? (Cái gì gây ra nó?)

a. Five days of heavy rain caused it. (5 ngày mưa lớn đã gây ra nó).

4. What were its effects? (Hậu quả của nó là gì?)

b. Many houses were flooded, two villagers died, and five others were missing. (Nhiều ngôi nhà bị ngập, 2 người dân thiệt mạng và 5 người khác mất tích).

5. How did people help the victims? (Mọi người đã giúp nạn nhân như thế nào?)

d. Rescue workers looked for the missing people, and volunteers gave food and drinks to the victims. (Nhân viên cứu hộ tìm kiếm người mất tích, và tình nguyện viên phát đồ ăn thức uống cho nạn nhân).

5. Work in groups. Prepare a short piece of news about the natural disaster in 4 or one you know of. Report the news to the class.

(Làm việc theo nhóm. Chuẩn bị một bản tin ngắn về thảm họa thiên nhiên ở bài 4 hoặc một thảm họa mà em biết. Tường thuật bản tin trước lớp)

Gợi ý bài nói mẫu:

Good morning, everyone. Here is the news about a natural disaster in Phu Yen. Last week, a serious flood happened in a village in Phu Yen province. It was caused by five days of heavy rain. The flood had terrible effects. Many houses were flooded. Sadly, two villagers died, and five others went missing. Local authorities and people quickly took action. Rescue workers looked for the missing people immediately. Also, many volunteers gave food and drinks to the victims to help them overcome this difficult time. That's the end of the news. Stay safe!

(Chào buổi sáng mọi người. Sau đây là tin tức về thiên tai tại Phú Yên. Tuần trước, một trận lũ lụt nghiêm trọng đã xảy ra tại một ngôi làng ở tỉnh Phú Yên. Nguyên nhân là do mưa lớn kéo dài 5 ngày. Trận lũ đã gây ra những hậu quả tồi tệ. Nhiều ngôi nhà bị ngập nước. Đáng buồn thay, 2 người dân đã thiệt mạng và 5 người khác mất tích. Chính quyền địa phương và người dân đã nhanh chóng hành động. Nhân viên cứu hộ đã tìm kiếm những người mất tích ngay lập tức. Ngoài ra, nhiều tình nguyện viên đã phát đồ ăn và thức uống cho các nạn nhân để giúp họ vượt qua thời điểm khó khăn này. Bản tin đến đây là kết thúc. Hãy giữ an toàn nhé!)

Phần Skills 1 Unit 9 lớp 8 đã giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng Reading và Speaking về chủ đề thiên tai qua việc đọc 2 bản tin và thực hành đưa tin.

Hy vọng với phần đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo, các bạn có thể từng bước cải thiện kỹ năng Đọc hiểu và Nói Tiếng Anh của mình.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ